Mái nhà không chỉ bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể cho ngôi nhà. Hiện nay, bên cạnh ngói truyền thống, tôn ngói nhựa ASA đang trở thành xu hướng được nhiều chủ đầu tư lựa chọn. Vậy hai loại vật liệu này có gì khác nhau?
.png)
A. ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA NGÓI NHỰA ASAVILA VÀ NGÓI TRUYỀN THỐNG
NGÓI TRUYỀN THỐNG
1. Ưu điểm vượt trội:
-
Tuổi thọ cực cao: Một mái ngói đất nung chất lượng có thể tồn tại từ đời này sang đời khác mà không bị suy giảm chất lượng cốt liệu.
-
Thẩm mỹ sang trọng, tự nhiên: Mang lại vẻ đẹp ấm cúng, bề thế và đậm chất nghệ thuật cho công trình. Càng nhuốm màu thời gian, mái ngói truyền thống càng có chiều sâu thẩm mỹ.
-
Cách nhiệt, cách âm tự nhiên: Đất sét nung có khả năng tản nhiệt rất tốt, giúp không gian dưới mái luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
2. Nhược điểm:
-
Chi phí đầu tư ban đầu cực lớn: Giá vật tư cao, chi phí làm hệ khung kèo thép chịu lực đắt đỏ và đòi hỏi thợ có tay nghề cao, tỉ mỉ nên giá nhân công cũng không hề rẻ.
-
Rủi ro nứt vỡ: Ngói khá giòn. Khi gặp mưa đá lớn hoặc cây cối gãy đổ, ngói rất dễ bị vỡ gây thấm dột và khó tìm được viên ngói đồng màu hoàn toàn để thay thế sau nhiều năm
NGÓI NHỰA ASAVILA
1. Ưu điểm vượt trội:
-
Giảm tải trọng cho móng nhà: Trọng lượng siêu nhẹ giúp giảm áp lực tối đa lên hệ thống chịu lực của công trình, cực kỳ phù hợp cho những ngôi nhà có nền móng yếu hoặc nhà cải tạo nâng tầng.
-
Tiết kiệm chi phí toàn diện: Nhờ trọng lượng nhẹ, bạn sẽ tiết kiệm được chi phí mua sắt hộp làm khung kèo. Bên cạnh đó, khổ tấm lớn giúp thời gian thi công nhanh gấp 3 - 4 lần ngói thường, tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công.
-
Bền bỉ với thời tiết khắc nghiệt: Không bị ăn mòn bởi muối biển hay hóa chất, không tự sinh rêu mốc, không bị rỉ sét.
2. Nhược điểm:
-
Giá trị thẩm mỹ cận cảnh: Khi nhìn ở khoảng cách rất gần, ngói nhựa vẫn có độ bóng nhẹ của nhựa, không thể mang lại cảm giác chân thật, cổ kính như đất nung.
-
Giới hạn về kiến trúc: Không phù hợp với các công trình đòi hỏi tính trang nghiêm tuyệt đối hoặc kiến trúc cổ điển châu Âu xa hoa.
B. BẢNG SO SÁNH NGÓI NHỰA ASAVILA VÀ NGÓI TRUYỀN THỐNG
| TIÊU CHÍ SO SÁNH | Tôn ngói nhựa ASAVILA | Ngói truyền thống( ngói đất nung/ xi măng) |
| Trọng lượng | Rất Nhẹ ( 5-6kg/m2) | Rất nặng ( 40-50kg/m2) |
| Tuổi thọ | 30-50 năm | trên 50 năm |
| Khả năng chịu lực | Chịu lực tốt, không bị nứt vỡ khi va đập | Dễ nứt vỡ khi vật nặng rơi vào |
| Tốc độ thi công | Rất nhanh ( thiết kế tấm lớn, liên kết bằng vít) | Chậm, tỉ mỉ ( lợp từng viên nhỏ thủ công) |
| Yêu cầu khung kèo | Đơn giản, tiết kiệm chi phí | Cực kì chắc chắn, tốn chi phí |
| Khả năng chống nóng | Tốt ( hạ nhiệt nhanh ) | Rất tốt ( đặc biệt là ngói đất nung) |
| Khả năng chống dột | Tối ưu nhờ khớp nối kín và vít chuyên dụng | Có nguy cơ thấm dột nếu thợ lợp lệch hàng |
| Kháng hóa chất/ muối biển | Tuyệt đối chống ăn mòn | Dễ bị rêu mốc bám, xĩn màu theo thời gian |
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn có cái nhìn khách quan và chi tiết nhất về hai loại vật liệu lợp mái phổ biến hiện nay. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng giữa nhu cầu sử dụng, phong cách kiến trúc và ngân sách cá nhân để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn nhất cho tổ ấm của mình.
Bạn đang nghiêng về phương án nào hơn? Hãy để lại ý kiến dưới phần bình luận hoặc liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá ngay hôm nay!